Từ vựng
験
しるし
vocabulary vocab word
nốt thứ tư (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
験 験-2 しるし nốt thứ tư (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
Ý nghĩa
nốt thứ tư (trong thang âm ngũ cung Nhật Bản và Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/18