Từ vựng
餓鬼大将
がきだいしょう
vocabulary vocab word
thủ lĩnh bọn trẻ
kẻ bắt nạt trong xóm
餓鬼大将 餓鬼大将 がきだいしょう thủ lĩnh bọn trẻ, kẻ bắt nạt trong xóm
Ý nghĩa
thủ lĩnh bọn trẻ và kẻ bắt nạt trong xóm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0