Từ vựng
餓えに苦しむ
うえにくるしむ
vocabulary vocab word
chịu đói khổ
đau khổ vì đói
餓えに苦しむ 餓えに苦しむ うえにくるしむ chịu đói khổ, đau khổ vì đói
Ý nghĩa
chịu đói khổ và đau khổ vì đói
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
うえにくるしむ
vocabulary vocab word
chịu đói khổ
đau khổ vì đói