Từ vựng
養蚕
ようさん
vocabulary vocab word
nghề nuôi tằm
nuôi tằm lấy tơ
chăn nuôi tằm
養蚕 養蚕 ようさん nghề nuôi tằm, nuôi tằm lấy tơ, chăn nuôi tằm
Ý nghĩa
nghề nuôi tằm nuôi tằm lấy tơ và chăn nuôi tằm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0