Từ vựng
食扶持
vocabulary vocab word
chi phí ăn uống
tiền ăn ở
食扶持 食扶持 chi phí ăn uống, tiền ăn ở
食扶持
Ý nghĩa
chi phí ăn uống và tiền ăn ở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chi phí ăn uống
tiền ăn ở