Từ vựng
風鐸
ふうたく
vocabulary vocab word
chuông gió bằng đồng treo ở mái hiên của tháp chùa hoặc điện thờ (đặc biệt là bốn góc)
chuông gió
chuông gió leng keng
風鐸 風鐸 ふうたく chuông gió bằng đồng treo ở mái hiên của tháp chùa hoặc điện thờ (đặc biệt là bốn góc), chuông gió, chuông gió leng keng
Ý nghĩa
chuông gió bằng đồng treo ở mái hiên của tháp chùa hoặc điện thờ (đặc biệt là bốn góc) chuông gió và chuông gió leng keng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0