Từ vựng
風紀紊乱
ふーきびんらん
vocabulary vocab word
làm băng hoại đạo đức xã hội
風紀紊乱 風紀紊乱 ふーきびんらん làm băng hoại đạo đức xã hội
Ý nghĩa
làm băng hoại đạo đức xã hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふーきびんらん
vocabulary vocab word
làm băng hoại đạo đức xã hội