Từ vựng
風光明媚
ふうこうめいび
vocabulary vocab word
phong cảnh đẹp
tuyệt đẹp
đẹp như tranh vẽ
風光明媚 風光明媚 ふうこうめいび phong cảnh đẹp, tuyệt đẹp, đẹp như tranh vẽ
Ý nghĩa
phong cảnh đẹp tuyệt đẹp và đẹp như tranh vẽ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0