Từ vựng
頭
どたま
vocabulary vocab word
đầu
vòm đầu
óc
đầu đinh
sọ
頭 頭-4 どたま đầu, vòm đầu, óc, đầu đinh, sọ
Ý nghĩa
đầu vòm đầu óc
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
Kanji
đầu, con (dùng để đếm động vật...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...