Từ vựng
頭の冴える
あたまのさえる
vocabulary vocab word
tỉnh táo
thông minh
頭の冴える 頭の冴える あたまのさえる tỉnh táo, thông minh
Ý nghĩa
tỉnh táo và thông minh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あたまのさえる
vocabulary vocab word
tỉnh táo
thông minh