Từ vựng
靴脱ぎ
くつぬぎ
vocabulary vocab word
nơi cởi giày trước khi vào nhà
靴脱ぎ 靴脱ぎ くつぬぎ nơi cởi giày trước khi vào nhà
Ý nghĩa
nơi cởi giày trước khi vào nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くつぬぎ
vocabulary vocab word
nơi cởi giày trước khi vào nhà