Từ vựng
くつぬぎ
くつぬぎ
vocabulary vocab word
nơi cởi giày trước khi vào nhà
くつぬぎ くつぬぎ くつぬぎ nơi cởi giày trước khi vào nhà
Ý nghĩa
nơi cởi giày trước khi vào nhà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くつぬぎ
vocabulary vocab word
nơi cởi giày trước khi vào nhà