Từ vựng
青瓢箪
あおびょうたん
vocabulary vocab word
bầu xanh
bầu non
người gầy gò xanh xao
người mặt vàng vọt
青瓢箪 青瓢箪 あおびょうたん bầu xanh, bầu non, người gầy gò xanh xao, người mặt vàng vọt
Ý nghĩa
bầu xanh bầu non người gầy gò xanh xao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0