Từ vựng
雛人形
ひなにんぎょう
vocabulary vocab word
búp bê Hina
búp bê trưng bày trong Lễ hội Bé gái
雛人形 雛人形 ひなにんぎょう búp bê Hina, búp bê trưng bày trong Lễ hội Bé gái
Ý nghĩa
búp bê Hina và búp bê trưng bày trong Lễ hội Bé gái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雛人形
búp bê Hina, búp bê trưng bày trong Lễ hội Bé gái
ひなにんぎょう
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ