Từ vựng
雅語
がご
vocabulary vocab word
từ ngữ tao nhã
lối diễn đạt tinh tế
cách diễn đạt thi vị
ngôn ngữ thơ cổ điển (đặc biệt thời Heian)
雅語 雅語 がご từ ngữ tao nhã, lối diễn đạt tinh tế, cách diễn đạt thi vị, ngôn ngữ thơ cổ điển (đặc biệt thời Heian)
Ý nghĩa
từ ngữ tao nhã lối diễn đạt tinh tế cách diễn đạt thi vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0