Từ vựng
障礙
しょうげ
vocabulary vocab word
chướng ngại vật
vật cản
trở ngại
rào cản
khó khăn
rối loạn
khiếm khuyết
khuyết tật
tật nguyền
suy giảm chức năng
rối loạn chức năng
cuộc đua vượt chướng ngại vật
cuộc đua vượt rào
chạy vượt rào (điền kinh)
障礙 障礙-2 しょうげ chướng ngại vật, vật cản, trở ngại, rào cản, khó khăn, rối loạn, khiếm khuyết, khuyết tật, tật nguyền, suy giảm chức năng, rối loạn chức năng, cuộc đua vượt chướng ngại vật, cuộc đua vượt rào, chạy vượt rào (điền kinh)
Ý nghĩa
chướng ngại vật vật cản trở ngại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0