Từ vựng
陪席裁判官
ばいせきさいばんかん
vocabulary vocab word
thẩm phán phó
thẩm phán đồng cấp
陪席裁判官 陪席裁判官 ばいせきさいばんかん thẩm phán phó, thẩm phán đồng cấp
Ý nghĩa
thẩm phán phó và thẩm phán đồng cấp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陪席裁判官
thẩm phán phó, thẩm phán đồng cấp
ばいせきさいばんかん
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ