Từ vựng
閻魔羅闍
えんまらじゃ
vocabulary vocab word
Diêm Vương (vua cõi âm
người phán xét linh hồn người chết)
Diêm Ma
Diêm La
Diêm La Vương
閻魔羅闍 閻魔羅闍 えんまらじゃ Diêm Vương (vua cõi âm, người phán xét linh hồn người chết), Diêm Ma, Diêm La, Diêm La Vương
Ý nghĩa
Diêm Vương (vua cõi âm người phán xét linh hồn người chết) Diêm Ma
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0