Từ vựng
鏡筒
きょーとー
vocabulary vocab word
ống kính
ống thấu kính (ví dụ: của kính thiên văn)
鏡筒 鏡筒 きょーとー ống kính, ống thấu kính (ví dụ: của kính thiên văn)
Ý nghĩa
ống kính và ống thấu kính (ví dụ: của kính thiên văn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0