Từ vựng
錫婚式
すずこんしき
vocabulary vocab word
lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới
kỷ niệm hôn nhân 10 năm
錫婚式 錫婚式 すずこんしき lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới, kỷ niệm hôn nhân 10 năm
Ý nghĩa
lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới và kỷ niệm hôn nhân 10 năm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0