Từ vựng
鋼繊維
こーせんい
vocabulary vocab word
sợi kim loại (đặc biệt dùng trong bê tông cốt thép)
sợi thép
鋼繊維 鋼繊維 こーせんい sợi kim loại (đặc biệt dùng trong bê tông cốt thép), sợi thép
Ý nghĩa
sợi kim loại (đặc biệt dùng trong bê tông cốt thép) và sợi thép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0