Từ vựng
鋳写し
いうつし
vocabulary vocab word
đồng xu đúc từ khuôn làm từ đồng xu đang lưu hành
鋳写し 鋳写し いうつし đồng xu đúc từ khuôn làm từ đồng xu đang lưu hành
Ý nghĩa
đồng xu đúc từ khuôn làm từ đồng xu đang lưu hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0