Từ vựng
鋭を挫く
えいをくじく
vocabulary vocab word
làm suy yếu sức tấn công
chặn đứng đà tiến công
鋭を挫く 鋭を挫く えいをくじく làm suy yếu sức tấn công, chặn đứng đà tiến công
Ý nghĩa
làm suy yếu sức tấn công và chặn đứng đà tiến công
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0