Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
銅鉦ぶいぶい
どうがねぶいぶい
vocabulary vocab word
bọ hung đồng
銅鉦buibui
douganebuibui
銅鉦ぶいぶい
銅鉦ぶいぶい
どうがねぶいぶい
bọ hung đồng
ど
う
が
ね
ぶ
い
ぶ
い
銅
鉦
ぶ
い
ぶ
い
ど
う
が
ね
ぶ
い
ぶ
い
銅
鉦
ぶ
い
ぶ
い
ど
う
が
ね
ぶ
い
ぶ
い
銅
鉦
ぶ
い
ぶ
い
Ý nghĩa
bọ hung đồng
bọ hung đồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
どうがねぶいぶい
bọ hung đồng
Phân tích thành phần
銅鉦ぶいぶい
bọ hung đồng
どうがねぶいぶい
銅
đồng
あかがね, ドウ
金
vàng
かね, かな-, キン
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
鉦
chuông, chiêng, nhạc khí gõ
かね, セイ, ショウ
金
vàng
かね, かな-, キン
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.