Từ vựng
銅版
どうばん
vocabulary vocab word
bản đồng
bản khắc đồng
銅版 銅版 どうばん bản đồng, bản khắc đồng
Ý nghĩa
bản đồng và bản khắc đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうばん
vocabulary vocab word
bản đồng
bản khắc đồng