Từ vựng
鉦叩き
かねたたき
vocabulary vocab word
loài dế vảy Kanetataki
đánh chuông
người đánh chuông
dùi chuông
鉦叩き 鉦叩き かねたたき loài dế vảy Kanetataki, đánh chuông, người đánh chuông, dùi chuông
Ý nghĩa
loài dế vảy Kanetataki đánh chuông người đánh chuông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0