Từ vựng
金糸雀茄子
かなりあなす
vocabulary vocab word
cà vú
cà núm vú
cà vú bò
cà vú giả
金糸雀茄子 金糸雀茄子 かなりあなす cà vú, cà núm vú, cà vú bò, cà vú giả
Ý nghĩa
cà vú cà núm vú cà vú bò
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かなりあなす
vocabulary vocab word
cà vú
cà núm vú
cà vú bò
cà vú giả