Từ vựng
酸塊
すぐり
vocabulary vocab word
cây lý chua
quả lý chua
các loài thực vật thuộc chi Ribes
酸塊 酸塊 すぐり cây lý chua, quả lý chua, các loài thực vật thuộc chi Ribes
Ý nghĩa
cây lý chua quả lý chua và các loài thực vật thuộc chi Ribes
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
酸塊
cây lý chua, quả lý chua, các loài thực vật thuộc chi Ribes
すぐり
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン