Từ vựng
酷のある
こくのある
vocabulary vocab word
đậm đà (vị)
phong phú (hương vị)
mạnh mẽ (hương vị)
đầy đặn (hương vị)
酷のある 酷のある こくのある đậm đà (vị), phong phú (hương vị), mạnh mẽ (hương vị), đầy đặn (hương vị)
Ý nghĩa
đậm đà (vị) phong phú (hương vị) mạnh mẽ (hương vị)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0