Từ vựng
こくのある
こくのある
vocabulary vocab word
đậm đà (vị)
phong phú (hương vị)
mạnh mẽ (hương vị)
đầy đặn (hương vị)
こくのある こくのある こくのある đậm đà (vị), phong phú (hương vị), mạnh mẽ (hương vị), đầy đặn (hương vị)
Ý nghĩa
đậm đà (vị) phong phú (hương vị) mạnh mẽ (hương vị)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0