Từ vựng
らく酪 らく酪 らく酪

Ý nghĩa

thức uống lên men từ sữa (bò cừu và ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠