Từ vựng
酪
らく
vocabulary vocab word
thức uống lên men từ sữa (bò
cừu
ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
酪 酪 らく thức uống lên men từ sữa (bò, cừu, ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
Ý nghĩa
thức uống lên men từ sữa (bò cừu và ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
Luyện viết
Nét: 1/13