Từ vựng
郵便為替
ゆーびんかわせ
vocabulary vocab word
ngân phiếu bưu điện
郵便為替 郵便為替 ゆーびんかわせ ngân phiếu bưu điện
Ý nghĩa
ngân phiếu bưu điện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
郵便為替
ngân phiếu bưu điện
ゆうびんかわせ
為
làm, thay đổi, tạo ra...
ため, な.る, イ