Từ vựng
あやまちてはすなわちあらたむるにはばかるこ過ちては則ち改むるに憚ることなかれと勿れ あやまちてはすなわちあらたむるにはばかる過ちては則ち改むるに憚ることなかれこと勿れ あやまちてはすなわちあらたむるにはばか過ちては則ち改むるに憚ることなかれること勿れ

Ý nghĩa

Khi phạm sai lầm đừng ngần ngại sửa chữa và Đừng chần chừ trong việc sửa sai

Luyện viết


Character: 1/16
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

過ちては則ち改むるに憚ること勿れ
Khi phạm sai lầm, đừng ngần ngại sửa chữa, Đừng chần chừ trong việc sửa sai
あやまちてはすなわちあらたむるにはばかることなかれ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠