Từ vựng
過ちては則ち改むるに憚ること勿れ
あやまちてわすなわちあらたむるにはばかることなかれ
vocabulary vocab word
Khi phạm sai lầm
đừng ngần ngại sửa chữa
Đừng chần chừ trong việc sửa sai
過ちては則ち改むるに憚ること勿れ 過ちては則ち改むるに憚ること勿れ あやまちてわすなわちあらたむるにはばかることなかれ Khi phạm sai lầm, đừng ngần ngại sửa chữa, Đừng chần chừ trong việc sửa sai
Ý nghĩa
Khi phạm sai lầm đừng ngần ngại sửa chữa và Đừng chần chừ trong việc sửa sai
Luyện viết
Character: 1/16
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
過ちては則ち改むるに憚ること勿れ
Khi phạm sai lầm, đừng ngần ngại sửa chữa, Đừng chần chừ trong việc sửa sai
あやまちてはすなわちあらたむるにはばかることなかれ