Từ vựng
造形
ぞうけい
vocabulary vocab word
tạo hình
đúc khuôn
định hình
tạo dáng
mô hình hóa (nghệ thuật tạo hình)
造形 造形 ぞうけい tạo hình, đúc khuôn, định hình, tạo dáng, mô hình hóa (nghệ thuật tạo hình)
Ý nghĩa
tạo hình đúc khuôn định hình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0