Từ vựng
通信衛星
つうしんえいせい
vocabulary vocab word
vệ tinh viễn thông
vệ tinh phát thanh
vệ tinh BS
通信衛星 通信衛星 つうしんえいせい vệ tinh viễn thông, vệ tinh phát thanh, vệ tinh BS
Ý nghĩa
vệ tinh viễn thông vệ tinh phát thanh và vệ tinh BS
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0