Từ vựng
迂回路
うかいろ
vocabulary vocab word
đường vòng
lối đi tránh
tuyến đường thay thế
迂回路 迂回路 うかいろ đường vòng, lối đi tránh, tuyến đường thay thế
Ý nghĩa
đường vòng lối đi tránh và tuyến đường thay thế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0