Từ vựng
迂回貿易
うかいぼーえき
vocabulary vocab word
buôn bán vòng vo
thương mại gián tiếp
迂回貿易 迂回貿易 うかいぼーえき buôn bán vòng vo, thương mại gián tiếp
Ý nghĩa
buôn bán vòng vo và thương mại gián tiếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0