Từ vựng
辛亥革命
しんがいかくめい
vocabulary vocab word
Cách mạng Tân Hợi (của Trung Quốc; năm 1911)
辛亥革命 辛亥革命 しんがいかくめい Cách mạng Tân Hợi (của Trung Quốc; năm 1911)
Ý nghĩa
Cách mạng Tân Hợi (của Trung Quốc; năm 1911)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0