Từ vựng
輻湊
ふくそう
vocabulary vocab word
tắc nghẽn (ví dụ: giao thông)
quá tải
hội tụ (đặc biệt trong quang học)
輻湊 輻湊 ふくそう tắc nghẽn (ví dụ: giao thông), quá tải, hội tụ (đặc biệt trong quang học)
Ý nghĩa
tắc nghẽn (ví dụ: giao thông) quá tải và hội tụ (đặc biệt trong quang học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0