Từ vựng
身綺麗
みぎれい
vocabulary vocab word
gọn gàng (về ngoại hình)
chỉn chu
身綺麗 身綺麗 みぎれい gọn gàng (về ngoại hình), chỉn chu
Ý nghĩa
gọn gàng (về ngoại hình) và chỉn chu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みぎれい
vocabulary vocab word
gọn gàng (về ngoại hình)
chỉn chu