Từ vựng
身分詐称
みぶんさしょー
vocabulary vocab word
giả mạo danh tính
xuyên tạc địa vị xã hội
身分詐称 身分詐称 みぶんさしょー giả mạo danh tính, xuyên tạc địa vị xã hội
Ý nghĩa
giả mạo danh tính và xuyên tạc địa vị xã hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0