Từ vựng
躍度
やくど
vocabulary vocab word
sự giật mạnh
sự tăng vọt
sự chao đảo
đạo hàm của gia tốc theo thời gian
躍度 躍度 やくど sự giật mạnh, sự tăng vọt, sự chao đảo, đạo hàm của gia tốc theo thời gian
Ý nghĩa
sự giật mạnh sự tăng vọt sự chao đảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0