Từ vựng
躊躇逡巡
ちゅーちょしゅんじゅん
vocabulary vocab word
do dự và lưỡng lự
躊躇逡巡 躊躇逡巡 ちゅーちょしゅんじゅん do dự và lưỡng lự
Ý nghĩa
do dự và lưỡng lự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
躊躇逡巡
do dự và lưỡng lự
ちゅうちょしゅんじゅん
躊
do dự, ngập ngừng, lưỡng lự
ためら.う, チュウ, チュ