Từ vựng
蹴爪
けづめ
vocabulary vocab word
cựa (của gà
gà lôi
v.v.)
cựa gà trống
cựa (trong giải phẫu)
móng phụ (ở chân ngựa)
蹴爪 蹴爪 けづめ cựa (của gà, gà lôi, v.v.), cựa gà trống, cựa (trong giải phẫu), móng phụ (ở chân ngựa)
Ý nghĩa
cựa (của gà gà lôi v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0