Từ vựng
蹴子痕
しゅーしこん
vocabulary vocab word
dấu vết bộ đẩy (trên vỏ đạn)
蹴子痕 蹴子痕 しゅーしこん dấu vết bộ đẩy (trên vỏ đạn)
Ý nghĩa
dấu vết bộ đẩy (trên vỏ đạn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅーしこん
vocabulary vocab word
dấu vết bộ đẩy (trên vỏ đạn)