Từ vựng
踵を返す
きびすをかえす
vocabulary vocab word
quay gót
quay trở lại
trở về
踵を返す 踵を返す きびすをかえす quay gót, quay trở lại, trở về
Ý nghĩa
quay gót quay trở lại và trở về
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きびすをかえす
vocabulary vocab word
quay gót
quay trở lại
trở về