Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
赤足岩鷓鴣
あかあしいわしゃこ
vocabulary vocab word
Gà gô chân đỏ
赤足岩鷓鴣
akaashiiwashako
赤足岩鷓鴣
赤足岩鷓鴣
あかあしいわしゃこ
Gà gô chân đỏ
あ
か
あ
し
い
わ
しゃ
こ
赤
足
岩
鷓
鴣
あ
か
あ
し
い
わ
しゃ
こ
赤
足
岩
鷓
鴣
あ
か
あ
し
い
わ
しゃ
こ
赤
足
岩
鷓
鴣
Ý nghĩa
Gà gô chân đỏ
Gà gô chân đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あかあしいわしゃこ
Gà gô chân đỏ
Phân tích thành phần
赤足岩鷓鴣
Gà gô chân đỏ
あかあしいわしゃこ
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
岩
tảng đá lớn, đá, vách đá
いわ, ガン
山
núi
やま, サン, セン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
鷓
chim đa đa
シャ
庶
người thường dân, tất cả, con hoang
ショ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
灬
( CDP-8D67 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
鴣
gà gô
コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.