Từ vựng
購買層
こうばいそー
vocabulary vocab word
nhóm người mua hàng
cơ sở khách hàng
thị trường (của một sản phẩm)
購買層 購買層 こうばいそー nhóm người mua hàng, cơ sở khách hàng, thị trường (của một sản phẩm)
Ý nghĩa
nhóm người mua hàng cơ sở khách hàng và thị trường (của một sản phẩm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0