Từ vựng
賦払い
ぶばらい
vocabulary vocab word
thanh toán trả góp
trả góp
kế hoạch thanh toán dễ dàng
賦払い 賦払い ぶばらい thanh toán trả góp, trả góp, kế hoạch thanh toán dễ dàng
Ý nghĩa
thanh toán trả góp trả góp và kế hoạch thanh toán dễ dàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0